TOEIC Level 900
zenith
noun (名詞)
đỉnh cao, cực điểm, thời hoàng kim
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời điểm thành công nhất của một doanh nghiệp hoặc sự nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company reached its financial zenith in the late 1990s.
その会社は1990年代後半に財政的な絶頂期を迎えた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After years of innovation, the startup is finally at the _______ of its influence in the tech industry.
Q2: Her career reached its _______ when she was appointed CEO of the multinational corporation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.