TOEIC Level 900
Warranty
noun (名詞)
Bảo hành, sự bảo đảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cam kết về chất lượng hoặc sửa chữa sản phẩm trong thời gian quy định.
📝 Ví dụ thực tế
The laptop comes with a two-year warranty against manufacturing defects.
そのノートパソコンには製造上の欠陥に対する2年間の保証が付いている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please keep your receipt as proof of purchase for your product _______.
Q2: The extended _______ offers customers peace of mind for an additional three years.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.