TOEIC Level 900
warehouse
noun (名詞)
Nhà kho, kho hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến lưu trữ hàng hóa, quản lý kho và trung tâm logistics.
📝 Ví dụ thực tế
The new warehouse can store twice the amount of inventory.
新しい倉庫は2倍の量の在庫を保管できる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All incoming shipments are first processed at the main __________.
Q2: Effective __________ management is essential for a smooth supply chain.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.