🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
voluminous
adjective (形容詞)

Đồ sộ, khổng lồ, nhiều tập

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ lượng tài liệu, báo cáo rất lớn hoặc kích thước vật lý cồng kềnh.

📝 Ví dụ thực tế

The legal team had to review a voluminous amount of documents.

法務チームは膨大な量の書類を確認しなければならなかった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The research project required analyzing a _______ database of customer feedback.

Q2: Due to the _______ nature of the archived files, extra storage space was needed.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉