TOEIC Level 900
Volatility
noun (名詞)
Tính biến động, tính không ổn định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng của thị trường hoặc giá cả.
📝 Ví dụ thực tế
Investors are concerned about the recent volatility in the stock market.
投資家は最近の株式市場の変動性について懸念しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Market _______ can make long-term financial planning challenging.
Q2: The company developed strategies to mitigate the _______ of raw material prices.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.