🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Vindicate
verb (動詞)

Minh oan, chứng minh là đúng.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chứng minh sự vô tội hoặc đúng đắn của cá nhân, tổ chức trước cáo buộc.

📝 Ví dụ thực tế

The new evidence helped to vindicate the defendant.

新しい証拠が被告の無実を証明するのに役立った。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The internal audit report served to _______ the finance department from accusations of mismanagement.

Q2: Her meticulous record-keeping helped to _______ her claims during the investigation.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉