TOEIC Level 900
Vilify
verb (動詞)
Phỉ báng, gièm pha, bôi nhọ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh bôi nhọ danh tiếng hoặc chiến dịch truyền thông bẩn.
📝 Ví dụ thực tế
The politician tried to vilify his opponent during the debate.
その政治家は討論中に相手を中傷しようとした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It's unethical to _______ competitors by spreading false rumors about their products.
Q2: The company launched a campaign to counter attempts by activists to _______ its brand.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.