TOEIC Level 900
vicissitude
noun (名詞)
Thăng trầm, sự biến đổi.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả những thay đổi, thăng trầm trong kinh doanh hoặc sự nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company has survived many vicissitudes of the market over the decades.
その会社は何十年にもわたって市場の多くの浮き沈みを生き延びてきた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Throughout his career, Mr. Tanaka experienced many _______, from success to setback.
Q2: Understanding the _______ of economic cycles is crucial for long-term investment planning.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.