TOEIC Level 900
vicariously
adverb (副詞)
Gián tiếp, trải nghiệm qua người khác.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trải nghiệm điều gì đó gián tiếp thông qua câu chuyện của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
Many people enjoy watching travel documentaries to experience new cultures vicariously.
多くの人々は、新しい文化をあたかも自分が体験しているかのように味わうために、旅行ドキュメンタリーを見るのを楽しみます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Through reading biographies, one can _______ experience the lives of historical figures.
Q2: He enjoyed watching his children play sports, living out his own athletic dreams _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.