TOEIC Level 900
vicarious
adjective (形容詞)
trải nghiệm gián tiếp, thay thế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc trải nghiệm hoặc học hỏi gián tiếp qua thành công của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
Many people enjoy watching travel shows to experience vicarious adventures.
多くの人が、間接的な冒険を体験するために旅行番組を見ることを楽しんでいる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Through the documentary, viewers could experience the struggles of the explorers in a _______ way.
Q2: She felt a _______ sense of satisfaction watching her protégé win the award.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.