TOEIC Level 900
Viability
noun (名詞)
Tinh kha thi, kha nang ton tai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kha nang thanh cong va ton tai lau dai cua mot du an hoac doanh nghiep.
📝 Ví dụ thực tế
The consultants were hired to assess the commercial viability of the new product.
コンサルタントは新製品の商業的存続可能性を評価するために雇われた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The startup's long-term _______ depends on securing additional funding.
Q2: Before launching the project, we must confirm the financial _______ of the proposal.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.