🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Vex
verb (動詞)

Làm phiền, gây bực mình

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả khi khiếu nại hoặc sự cố kỹ thuật gây khó chịu.

📝 Ví dụ thực tế

Delays in the project timeline began to vex the entire team.

プロジェクトの遅延はチーム全体をいらだたせ始めた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Constant technical glitches continue to _______ our customers.

Q2: The ongoing issue with the supplier's delivery schedule is starting to _______ the production manager.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉