TOEIC Level 900
vetting
noun (名詞)
Thẩm định, kiểm tra kỹ lưỡng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong quy trình tuyển dụng hoặc xác minh trước khi ký hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
The company conducts thorough vetting of all job applicants.
その会社はすべての求職者に対して徹底的な身元調査を行います。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before hiring, the company performs extensive _______ on all potential employees to ensure suitability.
Q2: The stringent _______ process for new suppliers takes several weeks to complete.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.