TOEIC Level 900
veritable
adjective (形容詞)
Thực sự, đích thực.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để nhấn mạnh tính xác thực hoặc mức độ của một sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
The new product launch was a veritable success.
新製品の発表は、まさに正真正銘の成功でした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's innovative approach was a _______ breakthrough in the industry.
Q2: His dedication to the project was a _______ inspiration to the entire team.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.