TOEIC Level 900
Venture
noun (名詞) / verb (動詞)
Dự án mạo hiểm, liên doanh, mạo hiểm.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho các dự án kinh doanh mới hoặc liên doanh (joint venture).
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to embark on a new venture into sustainable energy.
その会社は持続可能エネルギーへの新たな事業に乗り出すことを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The successful launch of the new product marked a promising _______ for the startup.
Q2: Investors are often hesitant to _______ capital into unproven technologies.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.