TOEIC Level 900
veer
verb (動詞)
Đổi hướng, xoay chiều
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho sự thay đổi hướng đi vật lý hoặc thay đổi hướng thảo luận, kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
The car veered sharply to avoid a pedestrian.
その車は歩行者を避けるために急カーブを切った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The discussion started on sales figures but soon _______ into a debate about marketing strategies.
Q2: The small plane had to _______ off course to avoid a sudden thunderstorm.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.