TOEIC Level 900
Variance
noun (名詞)
Sự khác biệt, sự biến động, phương sai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chênh lệch giữa số liệu thực tế và kế hoạch trong báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
There was a significant variance between the projected and actual sales figures.
予測販売実績と実際の販売実績の間には大きな差異がありました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Financial analysts often look for _______ in budget reports to identify areas of concern.
Q2: Any significant _______ from the original project plan must be reported immediately.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.