TOEIC Level 900
vacancy
noun (名詞)
Phòng trống, vị trí trống, chỗ khuyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phòng trống ở khách sạn hoặc vị trí tuyển dụng trong doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
There is a job vacancy for a senior accountant in our finance department.
当社の財務部門では上級会計士の欠員があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please check our website for any current job _______.
Q2: The hotel reported a low _______ rate during the off-peak season.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.