🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
upturn
noun (名詞)

Sự gia tăng, sự cải thiện, sự phục hồi kinh tế

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để chỉ sự phục hồi kinh tế hoặc cải thiện xu hướng thị trường.

📝 Ví dụ thực tế

Economists predict an upturn in the housing market next quarter.

エコノミストたちは来四半期に住宅市場の好転を予測している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: After a period of decline, the company is finally seeing an _______ in sales.

Q2: The government hopes that new policies will stimulate an economic _______, leading to job growth.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉