TOEIC Level 900
uptick
noun (名詞)
sự tăng nhẹ, sự đi lên nhỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả sự gia tăng nhỏ trong doanh số hoặc xu hướng thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
Analysts observed an uptick in consumer spending during the holiday season.
アナリストはホリデーシーズン中の消費者支出にわずかな増加を観測した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After a period of stagnation, the company reported a slight _______ in sales last quarter.
Q2: There has been an _______ in job applications since the new recruitment campaign launched.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.