🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
uptake
noun (名詞)

sự tiếp thu, sự hấp thụ, tỷ lệ sử dụng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ mức độ tiếp thu thông tin hoặc tỷ lệ chấp nhận công nghệ mới.

📝 Ví dụ thực tế

The uptake of the new software has been slower than expected among employees.

新しいソフトウェアの従業員への導入は、予想よりも遅れている。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Training sessions are crucial for improving the _______ of complex procedures by new hires.

Q2: Market research indicates a strong _______ for eco-friendly products among consumers.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉