TOEIC Level 900
upsurge
noun (名詞)
Sự bùng phát, sự tăng vọt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ sự gia tăng nhanh chóng về doanh số, nhu cầu hoặc giá cả.
📝 Ví dụ thực tế
There has been a recent upsurge in demand for eco-friendly products.
最近、環境に優しい製品への需要が急増しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is experiencing an _______ in online sales following the successful advertising campaign.
Q2: Economists are predicting an _______ in consumer confidence in the coming months.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.