TOEIC Level 900
unwittingly
adverb (副詞)
Vô tình, không biết, không cố ý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành động không cố ý, thường dẫn đến hiểu lầm hoặc sự cố.
📝 Ví dụ thực tế
She unwittingly revealed confidential information during the casual conversation.
彼女は世間話の中で、知らず知らずのうちに機密情報を漏らしてしまった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: By clicking on the suspicious link, the employee _______ exposed the company network to a virus.
Q2: The marketing team _______ offended some potential customers with their poorly worded advertisement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.