🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
untenable
adjective (形容詞)

không thể bảo vệ, không thể duy trì

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ một lập trường, kế hoạch hoặc tình huống không thể duy trì hay bảo vệ.

📝 Ví dụ thực tế

The company's current business model became untenable in the face of new market competition.

新しい市場競争に直面し、その会社の現在のビジネスモデルは維持できないものとなった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The manager's argument for reducing staff was considered _______ due to a lack of supporting data.

Q2: Given the significant budget cuts, the proposal for a new expansion project became _______.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉