TOEIC Level 900
unfettered
adjective (形容詞)
không bị hạn chế, tự do, không bị ràng buộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả thị trường hoặc quyết định tự do, không bị ràng buộc.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO allowed his team unfettered access to all necessary resources.
CEOはチームに、必要なすべての資源への制約のないアクセスを許可した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To encourage innovation, employees were given _______ freedom to explore new ideas.
Q2: The company's rapid growth was attributed to its _______ access to venture capital.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.