TOEIC Level 900
unequivocal
adjective (形容詞)
rõ ràng, dứt khoát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự chỉ dẫn hoặc bằng chứng cực kỳ rõ ràng, không mơ hồ.
📝 Ví dụ thực tế
The company's policy on data privacy is unequivocal and strictly enforced.
会社のデータプライバシーに関する方針は明確で、厳格に適用されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO's statement offered _______ support for the new strategic direction.
Q2: The audit report provided _______ evidence of financial irregularities.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.