TOEIC Level 900
undoubtedly
adverb (副詞)
Chắc chắn, không nghi ngờ gì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối của một sự thật hoặc kết luận.
📝 Ví dụ thực tế
She is undoubtedly the most qualified candidate for the position.
彼女はその職に疑いなく最も適格な候補者だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new software update will _______ improve efficiency across all departments.
Q2: His promotion was _______ a result of his consistent hard work and dedication.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.