TOEIC Level 900
underwrite
verb (動詞)
bảo lãnh, bảo hiểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cam kết hỗ trợ tài chính hoặc gánh vác rủi ro cho dự án.
📝 Ví dụ thực tế
The bank agreed to underwrite the new bond issue.
その銀行は新規債券発行を引き受けることに同意した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The investment firm decided to _______ the expansion project.
Q2: Without a major sponsor to _______ the event, it might be cancelled.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.