TOEIC Level 900
undertaking
noun (名詞)
công việc, dự án, sự cam kết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một dự án hoặc nhiệm vụ lớn, thường đòi hỏi nhiều nỗ lực.
📝 Ví dụ thực tế
The construction of the new bridge is a massive undertaking.
その新しい橋の建設は大規模な事業だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to postpone the ambitious new _______ until next quarter due to unforeseen challenges.
Q2: Securing funding for such a large-scale _______ required extensive negotiations with investors.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.