TOEIC Level 900
turbulence
noun (名詞)
Sự hỗn loạn, nhiễu loạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ 'nhiễu loạn' trong hàng không hoặc 'biến động, bất ổn' trong kinh tế, chính trị.
📝 Ví dụ thực tế
The flight experienced severe turbulence during the storm.
そのフライトは嵐の間、激しい乱気流に見舞われた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The airline issued an apology for the unexpected _______ encountered during the flight.
Q2: Economic _______ can make it difficult for businesses to plan for the future.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.