TOEIC Level 900
Threshold
noun (名詞)
Ngưỡng, điểm bắt đầu, giới hạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Điểm chuẩn để bắt đầu hành động hoặc đưa ra quyết định tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The company needs to reach a certain sales threshold to make a profit.
その会社は利益を出すために特定の販売目標基準点に到達する必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new product passed the safety _______ and is ready for market release.
Q2: Once customer satisfaction drops below a certain _______, immediate action is required.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.