🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Tenure
noun (名詞)

Nhiệm kỳ, thâm niên công tác, sự sở hữu.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường chỉ thời gian làm việc của nhân viên hoặc thời hạn sở hữu tài sản.

📝 Ví dụ thực tế

Her tenure as CEO lasted for five successful years.

彼女のCEOとしての在職期間は5年間で、成功を収めた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company recognizes employees who achieve a long _______ with a special award ceremony.

Q2: Professor Davis was granted _______ after demonstrating exceptional academic contributions for over a decade.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉