TOEIC Level 900
Tenuous
adjective (形容詞)
Mong manh, yếu ớt, hời hợt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả lập luận yếu, mối quan hệ lỏng lẻo hoặc tình thế bấp bênh.
📝 Ví dụ thực tế
The defendant's argument was based on tenuous evidence.
被告の主張は、根拠の希薄な証拠に基づいていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The connection between the two events was so _______ that it was hard to draw any firm conclusions.
Q2: Due to the economic downturn, the company's financial position became increasingly _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.