TOEIC Level 900
Tentative
adjective (形容詞)
Tạm thời, dự kiến, chưa dứt khoát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho kế hoạch, lịch trình có thể thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
We have a tentative agreement, but the details still need to be finalized.
仮の合意はありますが、詳細はまだ最終決定される必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project manager gave a _______ schedule for the upcoming phase, subject to review.
Q2: Our booking for the conference room is still _______; please confirm it by tomorrow.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.