🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Tangible
adjective (形容詞)

hữu hình, rõ ràng, thực tế

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho tài sản hữu hình hoặc kết quả, lợi ích cụ thể có thể đo lường được.

📝 Ví dụ thực tế

The company reported tangible assets worth millions of dollars.

その会社は何百万ドルもの有形資産を報告しました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: We need to see some _______ results from this new marketing campaign.

Q2: The workshop offered practical advice and _______ benefits for career development.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉