TOEIC Level 900
Systematically
adverb (副詞)
Một cách hệ thống, có tổ chức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả các quy trình hoặc khảo sát được thực hiện có kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
The research team systematically collected and analyzed the data.
研究チームはデータを体系的に収集し、分析した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To improve efficiency, the company decided to review all its operational procedures _______ every quarter.
Q2: The new project manager is known for her ability to _______ organize complex tasks.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.