TOEIC Level 900
Synchronize
verb (動詞)
Đồng bộ hóa.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đồng bộ lịch trình, dữ liệu hoặc hệ thống trong quản lý dự án và IT.
📝 Ví dụ thực tế
We need to synchronize our calendars to avoid scheduling conflicts.
スケジュール衝突を避けるために、私たちはカレンダーを同期させる必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please _______ your mobile devices with the main server to access the latest files.
Q2: The project managers decided to _______ their weekly meetings to improve team communication.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.