TOEIC Level 900
Sycophant
noun (名詞)
Kẻ nịnh hót, kẻ nịnh bợ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người chuyên nịnh bợ cấp trên để mưu cầu lợi ích cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
The manager's office was always full of sycophants eager to praise his every decision.
マネージャーのオフィスは、彼のあらゆる決定を褒めたがるおべっか使いでいつもいっぱいだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: No one respected him because he was known as a _______ who always agreed with the most powerful person in the room.
Q2: The new employee's constant praise for the CEO was seen by many as the behavior of a true _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.