TOEIC Level 900
sustenance
noun (名詞)
chất dinh dưỡng, sự duy trì, sinh kế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nguồn lực duy trì doanh nghiệp hoặc nhu cầu thiết yếu của cuộc sống.
📝 Ví dụ thực tế
The organization provides food and sustenance to refugees.
その組織は難民に食料と生活の糧を提供している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Without proper _______, the struggling startup would not be able to continue its operations.
Q2: The remote community relies on hunting and fishing for its daily _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.