TOEIC Level 900
Sustain
verb (動詞)
Duy trì, chống đỡ, chịu đựng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh duy trì tăng trưởng hoặc chịu đựng tổn thất.
📝 Ví dụ thực tế
Companies must innovate to sustain their competitive advantage in the market.
企業は市場での競争優位性を維持するために革新しなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Efforts are being made to _______ economic growth while protecting the environment.
Q2: The organization relies heavily on volunteers to _______ its operations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.