TOEIC Level 900
Surreptitious
adjective (形容詞)
Lén lút, bí mật, gian lận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động lén lút, thường liên quan đến việc che giấu hành vi.
📝 Ví dụ thực tế
The spy made a surreptitious entry into the building.
そのスパイは建物にこっそり侵入した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee held a _______ meeting to discuss the sensitive matter.
Q2: Employees were warned against _______ sharing confidential company data.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.