🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Surmise
verb (動詞) / noun (名詞)

Phỏng đoán, ngờ vực, sự phỏng đoán

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đưa ra giả định dựa trên bằng chứng hạn chế nhưng có cơ sở.

📝 Ví dụ thực tế

I can only surmise that he missed the meeting because of heavy traffic.

彼が渋滞のために会議を欠席したのだと推測するしかない。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Without direct confirmation, we can only _______ the reasons for the sudden resignation.

Q2: His _______ that the project would be delayed proved correct when the announcement was made.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉