🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Surfeit
noun (名詞)

Sự thừa mứa, quá nhiều

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự dư thừa hàng hóa, thông tin hoặc cơ hội trong phân tích.

📝 Ví dụ thực tế

The market experienced a surfeit of housing, leading to lower prices.

市場は住宅の過剰供給を経験し、価格の下落につながった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Despite a _______ of data, the team struggled to find actionable insights.

Q2: A _______ of choices can sometimes make it harder for consumers to decide.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉