TOEIC Level 900
subtle
adjective (形容詞)
tinh tế, tế nhị, khó nhận biết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả những thay đổi hoặc khác biệt rất nhỏ, khó nhận thấy ngay.
📝 Ví dụ thực tế
There was a subtle change in the company's marketing strategy.
その会社のマーケティング戦略には微妙な変化があった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The difference between the two products is quite _______; many customers don't notice it.
Q2: She offered a _______ hint about her resignation, but nobody caught it.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.