TOEIC Level 900
Subsidiary
noun (名詞)
Công ty con
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ công ty do công ty mẹ kiểm soát, thường gặp trong cấu trúc doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The multinational corporation acquired a new subsidiary in Asia.
その多国籍企業はアジアに新しい子会社を買収した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The main company announced that its _______ would be relocating its headquarters next month.
Q2: XYZ Corp. has several _______ that operate across different industries.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.