🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
subside
verb (動詞)

giảm bớt, lắng xuống, dịu đi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi bão, cơn đau hoặc lạm phát dần dịu đi.

📝 Ví dụ thực tế

The floodwaters are expected to subside by morning.

洪水は午前中までには引くと予想されている。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: After the heavy rain, the river levels are beginning to _______ slowly.

Q2: The strong winds are expected to _______ in the evening, making travel safer.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉