TOEIC Level 900
Stringent
adjective (形容詞)
Nghiêm ngặt, khắt khe, chặt chẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các quy định, tiêu chuẩn hoặc kiểm tra rất nghiêm ngặt.
📝 Ví dụ thực tế
The company had to comply with stringent safety regulations.
その会社は厳格な安全規制に従わなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All products must pass _______ quality control checks before being shipped.
Q2: The new environmental laws impose more _______ restrictions on industrial waste.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.