TOEIC Level 900
strategize
verb (戦略を立てる)
Lập chiến lược, lên kế hoạch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong các cuộc họp để thảo luận về kế hoạch tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
The board of directors met to strategize for the company's expansion into new markets.
取締役会は新しい市場への会社拡張のための戦略を立てるために会合を開いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before launching the new product, the marketing team needs to _______ effectively.
Q2: Project managers must constantly _______ to ensure all tasks are completed on time and within budget.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.