TOEIC Level 900
statute
noun (名詞)
Đạo luật, quy chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các luật hoặc quy định chính thức trong hợp đồng hoặc văn bản.
📝 Ví dụ thực tế
The new statute requires all companies to disclose their financial records.
その新しい法令は、すべての企業に財務記録の開示を義務付けている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company must comply with the recent environmental _______.
Q2: Violations of this _______ could result in severe penalties.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.