TOEIC Level 900
sporadic
adjective (形容詞)
lác đác, thỉnh thoảng, không đều
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả lỗi hệ thống, doanh số hoặc sự kiện xảy ra không thường xuyên.
📝 Ví dụ thực tế
The internet connection has been sporadic all morning, making it difficult to work.
今朝はずっとインターネット接続が散発的で、仕事をするのが難しかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We've been experiencing _______ outages in our network connection recently.
Q2: Despite _______ rainfall, the drought conditions in the region persist.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.